
Giới thiệu về Đại học Troy
Được thành lập từ năm 1887, Đại học TROY (TROY) là trường đại học công lập thuộc bang Alabama, Hoa Kỳ. TROY được hiệp hội các trường đại học phía Nam Hoa Kỳ - SACS kiểm định chất lượng, Hiệp hội các trường đại học và chương trình kinh doanh - ACBSP chứng nhận chất lượng đào tạo các chuyên ngành kinh doanh và kinh tế.
TROY là một trong những trường dẫn đầu Hoa Kỳ về chất lượng giảng viên và các hoạt động của sinh viên và phong trào thể thao. Hiện nay, trường có khoảng 27.000 sinh viên đang theo học ở khu học xá TROY tại bang Alabama và các chi nhánh khác trên thế giới. Đây là trường công lập được xây dựng trên diện tích 577 mẫu Anh do các kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế. Trường được Hiệp hội các trường Cao Đẳng và Đại học phía Nam Hoa Kỳ công nhận chất lượng giảng dạy và cho phép đào tạo 70 chương trình cấp bằng đại học đại cương, cử nhân và chuyên môn trong lĩnh vực giáo dục. Trường đại học TROY chú trọng trang bị kiến thức cho sinh viên trong các lĩnh vực như khoa học nghệ thuật, mỹ thuật, kinh doanh, giao tiếp, khoa học ứng dụng, tư vấn, điều dưỡng và khoa học y học ứng dụng cũng như đầu tư và phát triển giảng viên của trường và các trường đối tác.
Trường có 4 cơ sở ở Hoa Kỳ và hơn 62 cơ sở đào tạo khác tại 12 quốc gia trên thế giới
Thông tin kiểm định chương trình của Đại học Troy tại Việt Nam:
Thông tin kiểm định của Troy được xác nhận:
"Troy University is accredited by the Commission on Colleges of the Southern Association of Colleges and Schools to award associate, baccalaureate, master's, education specialist and doctoral degrees. Contact the Commission on Colleges at 1866 Southern Lane, Decatur, Georgia 30033-4097 or call 404-7679-4500 for questions about the accreditation of Troy University. The Commission is to be contacted only if there is evidence that appears to support an institution's significant non-compliance with a requirement or standard."
Năm 2009, Đại học Troy được tạp chí danh tiếng của đại học Princeton - The Princeton Review đánh giá là trường Đại học có chất lượng đào tạo tốt nhất khu vực Tây Nam Hoa Kỳ.
Trong bản khảo sát và đánh giá hàng năm của tạp chí Forbes Magazine, Đại học Troy được đánh giá và xếp hạng trong Top những trường công lập tốt nhất tại Hoa Kỳ và là trường đại học uy tín nhất tại bang Alabama, Hoa Kỳ. (http://www.forbes.com)
Troy được tạp chí Money Magazine đánh giá là một trong 25 trường đại học công lập trên toàn nước Mỹ có học phí và các chi phí phụ trợ hợp lý nhất.
Theo báo cáo hàng năm của U.S. News and World Report về xếp hạng các trường Đại học tốt nhất tại Mỹ, Troy được bầu chọn là một trong 64 trường đại học đào tạo chương trình thạc sỹ tốt nhất khu vực Tây Nam Hoa Kỳ. (www.fwr.Troy.edu)
Tất cả các sinh viên thuộc hệ thống của TROY trên toàn thế giới đều được nhận một loại văn bằng. Sinh viên có thể tích luỹ tín chỉ để chuyển tiếp sang học tại Đại học TROY ở Hoa Kỳ và các trường khác trên thế giới.
Đội ngũ giáo viên của chương trình liên kết là các Giáo sư, Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp từ các trường đại học uy tín trên thế giới, được TROY kiểm định và tuyển chọn. Để được tham gia vào giảng dạy trong chương trình, giáo viên phải có ít nhất 18 tín chỉ trong lĩnh vực chuyên môn giảng dạy.
Mỗi học kỳ đều có ít nhất một giáo viên của TROY sang giảng dạy, số còn lại là giáo viên trong và ngoài nước tốt nghiệp từ Thạc sĩ trở lên.
Chương trình liên kết đào tạo Cử nhân Quản trị Kinh doanh giữa Trường Đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội (University of Economics and Business - UEB) với TROY được áp dụng nguyên mẫu khung chương trình của TROY bao gồm 03 phần:
1. Khối kiến thức đại cương (48 tín chỉ)
2. Khối kiến thức cơ sở ngành (42 tín chỉ)
3. Khối kiến thức chuyên ngành (-30 - tín chỉ)
Để được cấp bằng cử nhân TROY, sinh viên phải hoàn thành 120 tín chỉ. Sinh viên có thể bảo lưu tín chỉ để chuyển tiếp sang trường đại học Troy tại Hoa Kỳ. Đối với các trường hợp chuyển tiếp vào chương trình có thể được xét miễn một số môn đã học.
Phần 1: Khối kiến thức đại cương (49 tín chỉ)
|
Mã môn |
Tín chỉ |
Tên Tiếng Anh |
Tên Tiếng Việt |
|
|
1101 |
3 |
Composition and Modern English I |
Phương pháp luận tiếng Anh I |
|
|
ENG |
1102 |
3 |
Composition and Modern English II |
Phương pháp luận tiếng Anh II |
|
SPH |
2241 |
3 |
Fundamentals of Speech |
Các nguyên tắc diễn thuyết |
|
ART |
1133 |
2 |
Visual Arts |
Nghệ thuật hội hoạ |
|
MUS |
1131 |
2 |
Music Appreciation |
Đánh giá âm nhạc |
|
ENG |
2205 |
3 |
World Literature before 1660 |
Văn học thế giới trước năm 1660 |
|
ENG |
2206 |
3 |
World Literature after 1660 |
Văn học thế giới sau năm 1660 |
|
BIO |
L1110 |
4 |
Principles of Biology and Lab |
Nguyên lý sinh học và thực hành |
|
MTH |
1112 |
3 |
Pre-Calculus and Algebra |
Đại số học |
|
MTH |
2201 |
3 |
Business Calculus |
Toán kinh tế |
|
SCI |
L123 |
4 |
Physical Science and Lab |
Khoa học vật lý và thực hành |
|
HIS |
1101 |
3 |
Western Civilization I |
Văn minh Phương Tây I |
|
ECO |
2251 |
3 |
Principles of Macroeconomic |
Nguyên lý kinh tế Vĩ mô |
|
ECO |
2252 |
3 |
Principles of Microeconomic |
Nguyên lý kinh tế Vi mô |
|
HIS |
1102 |
3 |
Western Civilization II |
Văn minh Phương Tây II |
|
IS |
2241 |
3 |
Computer Concepts and Applications |
Tin học ứng dụng đại cương |
|
TROY |
1101 |
1 |
University Orientation |
Định hướng đại học |
Phần 2: Khối kiến thức cơ sở ngành (42 tín chỉ)
|
Mã môn |
Tín chỉ |
Tên Tiếng Anh |
Tên Tiếng Việt |
|
|
ACT |
2291 |
3 |
Principles of Accounting I |
Nguyên lý kế toán I |
|
ACT |
2292 |
3 |
Composition and Modern English II |
Nguyên lý kế toán II |
|
BUS |
3382 |
3 |
Business Communications |
Giao tiếp trong kinh doanh |
|
FIN |
3331 |
3 |
Managerial Finance I |
Tài chính quản trị I |
|
FIN |
3332 |
3 |
Managerial Finance II |
Tài chính quản trị II |
|
IS |
3300 |
3 |
Introduction to Information Systems |
Nhập môn hệ thống thông tin |
|
LAW |
2221 |
3 |
Legal Environment of Business |
Môi trường pháp lý trong kinh doanh |
|
MGT |
3371 |
3 |
Principles of Management |
Nguyên lý quản trị |
|
MGT |
3373 |
3 |
Operations Management |
Quản trị sản xuất |
|
MKT |
3361 |
3 |
Principles of Marketing |
Quản trị chiến lược |
|
QM |
2241 |
3 |
Business Statistics I |
Thống kê kinh doanh I |
|
QM |
3341 |
3 |
Business Statistics II |
Thống kê kinh doanh II |
|
MKT |
4468 |
3 |
International Marketing |
Marketing Quốc tế |
|
MGT |
4478 |
3 |
International Management |
Quản trị quốc tế |
Phần 3: Khối kiến thức chuyên ngành (30 tín chỉ)
|
Mã môn |
Tín chỉ |
Tên Tiếng Anh |
Tên Tiếng Việt |
|
|
ACT |
3391 |
3 |
Intermediate Accounting I |
Kế toán nâng cao I |
|
ACT |
3392 |
3 |
Intermediate Accounting II |
Kế toán nâng cao II |
|
ECO |
3353 |
3 |
Money and Banking |
Ngân hàng và tiền tệ |
|
ECO |
3357 |
3 |
Managerial Economics |
Kinh tế học quản lý |
|
FIN |
3334 |
3 |
Financial Statement Analysis |
Phân tích báo cáo tài chính |
|
MGT |
3375 |
3 |
Human Resource Management |
Quản trị nguồn nhân lực |
|
MGT |
4471 |
3 |
Organizational Development |
Phát triển tổ chức |
|
MKT |
3362 |
3 |
Advertising |
Quảng cáo |
|
MKT |
4467 |
3 |
Sales Management |
Quản trị bán hàng |
|
ECO |
4451 |
3 |
International Trade |
Thương mại quốc tế |
*Một số môn trong chương trình có thể thay đổi theo từng năm học.
*Mô tả chi tiết môn học chuyển đổi xem tại đây: